khấp khởi

Học thuật
Thân thiện
khấp khởi

Được đi học nước ngoài, cậu bé khấp khởi mừng thầm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hớn hở, vui mừng trong lòng: Diễn tả cảm xúc vui sướng, phấn khởi thầm kín, thường không biểu lộ ra ngoài một cách rõ ràng chỉ cảm nhận được bên trong.
    • Cảm thấy phấn chấn, hân hoan: Trạng thái tinh thần lâng lâng, vui vẻ một điều đó tốt đẹp, thường niềm vui riêng tư hoặc kỳ vọng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khấp khởi mừng thầm": Vui mừng thầm kín, không nói ra.
    • Biết tin mình được thăng chức, anh ấy khấp khởi mừng thầm.
  • "Lòng khấp khởi": Tâm trạng vui mừng, phấn khởi.
    • Lòng khấp khởi, bước vào phòng phỏng vấn với đầy tự tin.
Biến thể từ gần giống
  • Hớn hở (tính từ): Vui vẻ lộ ra nét mặt, cử chỉ (thể hiện ra ngoài nhiều hơn "khấp khởi").
  • Hân hoan (tính từ): Vui mừng, hớn hở (trang trọng hơn).
  • Phấn khởi (tính từ): Hào hứng, tinh thần phấn chấn.
  • Mừng thầm (cụm động từ): Vui mừng nhưng giữ kín trong lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Vui sướng: Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
  • Háo hức: Nôn nao, mong đợi một điều đó sắp xảy ra.
  • Lâng lâng: Cảm xúc vui vẻ, nhẹ nhàng, thoải mái.
Từ trái nghĩa
  • Buồn : tâm trạng không vui, chán nản.
  • Thất vọng: Cảm thấy chán nản không đạt được điều mong muốn.
  • Ngậm ngùi: Cảm giác buồn , xót xa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Khấp khởi mừng thầm" một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh niềm vui kín đáo, riêng tư.
  • "Ruột gan khấp khởi": Diễn tả cảm xúc vui mừng, hồi hộp đến mức cảm nhận trong lòng.
khấp khởi

Được đi học nước ngoài, cậu bé khấp khởi mừng thầm.

  1. t. Hớn hở trong lòng: Được đi học nước ngoài khấp khởi mừng thầm.